Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理神論
[Lý Thần Luận]
りしんろん
🔊
Danh từ chung
thuyết thần lý
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
神
Thần
thần; tâm hồn
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
Từ liên quan đến 理神論
自由思想
じゆうしそう
tư tưởng tự do