Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理工系
[Lý Công Hệ]
りこうけい
🔊
Danh từ chung
khoa học và công nghệ
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống