Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理容業
[Lý Dong Nghiệp]
りようぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành cắt tóc
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
容
Dong
chứa; hình thức
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn