Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理学的
[Lý Học Đích]
りがくてき
🔊
Tính từ đuôi na
vật lý
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ