Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理学療法
[Lý Học Liệu Pháp]
りがくりょうほう
🔊
Danh từ chung
vật lý trị liệu
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống