Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理学士
[Lý Học Sĩ]
りがくし
🔊
Danh từ chung
Cử nhân Khoa học; BSc; BS
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
士
Sĩ
quý ông; học giả