Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
球聖
[Cầu Thánh]
きゅうせい
🔊
Danh từ chung
cầu thủ huyền thoại
Hán tự
球
Cầu
quả bóng
聖
Thánh
thánh; linh thiêng