Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
球節
[Cầu Tiết]
きゅうせつ
🔊
Danh từ chung
khớp cổ chân
Hán tự
球
Cầu
quả bóng
節
Tiết
mùa; tiết