Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
球皮
[Cầu Bì]
きゅうひ
🔊
Danh từ chung
vỏ bóng
Hán tự
球
Cầu
quả bóng
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)