Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
球形嚢
[Cầu Hình Nang]
きゅうけいのう
🔊
Danh từ chung
túi cầu
Hán tự
球
Cầu
quả bóng
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
嚢
Nang
túi; ví; túi