Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
球宴
[Cầu Yến]
きゅうえん
🔊
Danh từ chung
trận đấu toàn sao bóng chày
Hán tự
球
Cầu
quả bóng
宴
Yến
tiệc; yến tiệc