球台 [Cầu Đài]
きゅうだい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phân đoạn hình cầu; đoạn của hình cầu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phân đoạn hình cầu; đoạn của hình cầu