Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
球児
[Cầu Nhi]
きゅうじ
🔊
Danh từ chung
thiếu niên chơi bóng chày
Hán tự
球
Cầu
quả bóng
児
Nhi
trẻ sơ sinh