現金及び預金 [Hiện Kim Cập Dự Kim]
げんきんおよびよきん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
tiền mặt trong tay và trong ngân hàng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
tiền mặt trong tay và trong ngân hàng