現金化 [Hiện Kim Hóa]
げんきんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyển đổi thành tiền mặt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyển đổi thành tiền mặt