現象論 [Hiện Tượng Luận]
げんしょうろん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
hiện tượng học; chủ nghĩa hiện tượng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
hiện tượng học; chủ nghĩa hiện tượng