Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現象界
[Hiện Tượng Giới]
げんしょうかい
🔊
Danh từ chung
thế giới hiện tượng
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
象
Tượng
voi; hình dạng
界
Giới
thế giới; ranh giới