1. Thông tin cơ bản
- Từ: 現行犯
- Cách đọc: げんこうはん
- Loại từ: Danh từ pháp lý
- Độ trang trọng/Ngữ vực: Trang trọng, thuật ngữ pháp luật và tin tức
- Sắc thái: Khách quan, pháp lý; chỉ tình trạng “bị bắt quả tang”
2. Ý nghĩa chính
- Phạm tội quả tang, người/hành vi bị phát hiện và khống chế ngay tại thời điểm phạm tội.
- Hay dùng trong cụm: 現行犯逮捕 (bắt quả tang), 現行犯人 (người phạm tội quả tang).
3. Phân biệt
- 現行犯 (tình trạng/người bị bắt quả tang) vs 容疑者 (nghi phạm): 現行犯 nhấn vào bắt tại chỗ; 容疑者 là người bị nghi.
- 現行犯逮捕 (bắt quả tang) vs 通常逮捕 (bắt theo lệnh): 現行犯 không cần lệnh bắt trong nhiều trường hợp theo luật Nhật.
- 現場 (hiện trường) không đồng nghĩa, chỉ là “nơi xảy ra sự việc”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 現行犯で逮捕する/逮捕される, 現行犯逮捕, 現行犯人として取り押さえる
- Ngữ cảnh: tin tức tội phạm, báo cáo pháp lý, thông cáo của cảnh sát.
- Lưu ý: Văn phong trang trọng; trong đời thường có thể nói “その場で捕まる” (bị bắt ngay tại chỗ) để diễn đạt thân mật hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 現行犯逮捕 |
Biến thể/cụm pháp lý |
Bắt quả tang |
Thuật ngữ chính thức |
| 現行犯人 |
Biến thể |
Người phạm tội quả tang |
Dùng trong văn bản pháp lý |
| 取り押さえる |
Liên quan |
Khống chế, giữ lại |
Động tác khi bắt tại chỗ |
| 通報 |
Liên quan |
Thông báo (cho cảnh sát) |
Hành vi kèm theo bắt quả tang |
| 容疑者 |
Khác biệt |
Nghi phạm |
Không hàm ý bắt tại chỗ |
| 逮捕状 |
Khác biệt |
Lệnh bắt |
現行犯逮捕 thường không cần lệnh |
| 逃走 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Bỏ trốn |
Hành vi trái với bị bắt tại chỗ |
| 見逃す |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Bỏ sót, để lọt |
Trái với phát hiện/bắt giữ ngay |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 現 (hiện) + 行 (hành, đang diễn ra) + 犯 (phạm, tội)
- Âm Hán Nhật: 現(ゲン)・行(コウ)・犯(ハン)
- Cấu tạo nghĩa: “phạm tội đang diễn ra/ở hiện trường” → “phạm tội quả tang”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức Nhật, tiêu đề thường rút gọn: 「万引きの現行犯で男を逮捕」. Bạn cũng sẽ gặp mẫu pháp lý: 「現行犯逮捕は令状不要」 (bắt quả tang không cần lệnh). Khi tường thuật, báo chí giữ giọng trung lập, tránh khẳng định tội danh ngoài phạm vi thông tin chính thức.
8. Câu ví dụ
- 男は万引きの現行犯で逮捕された。
Người đàn ông bị bắt quả tang vì trộm đồ trong cửa hàng.
- 警備員が現行犯として容疑者を取り押さえた。
Bảo vệ đã khống chế nghi phạm với tư cách là phạm tội quả tang.
- 現行犯逮捕は原則として令状不要とされる。
Về nguyên tắc, bắt quả tang không cần lệnh bắt.
- 通行人が現行犯で自転車泥棒を取り押さえ、警察に引き渡した。
Người qua đường đã bắt quả tang kẻ trộm xe đạp và giao cho cảnh sát.
- 店内のカメラ映像が現行犯逮捕の決め手となった。
Hình ảnh từ camera trong cửa hàng trở thành yếu tố quyết định để bắt quả tang.
- 警察は現行犯で2人を拘束し、事件の全容解明を進めている。
Cảnh sát đã khống chế quả tang hai người và đang làm rõ toàn bộ vụ việc.
- 被疑者は現行犯で取り調べを受けている。
Người bị tình nghi đang bị thẩm vấn do bị bắt quả tang.
- 市民でも現行犯なら逮捕できる場合がある。
Ngay cả công dân thường cũng có trường hợp được phép bắt khi phạm tội quả tang.
- 犯行直後であれば現行犯として扱われることがある。
Nếu ngay sau khi phạm tội, đôi khi được xem là phạm tội quả tang.
- 容疑者は現行犯で拘束された後、身元が確認された。
Sau khi bị khống chế vì phạm tội quả tang, danh tính nghi phạm đã được xác minh.