Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現給
[Hiện Cấp]
げんきゅう
🔊
Danh từ chung
lương hiện tại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
給
Cấp
lương; cấp