現状 [Hiện Trạng]

げんじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tình trạng hiện tại; trạng thái hiện tại; hiện trạng

JP: かれ現状げんじょうおおいになげいた。

VI: Anh ấy đã rất than thở về tình hình hiện tại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現状げんじょうでは倒産とうさんはさけられない。
Trong tình hình hiện tại, phá sản là điều không thể tránh khỏi.
この規則きそく現状げんじょうわない。
Quy tắc này không phù hợp với tình hình hiện tại.
物価ぶっか現状げんじょうのままつづくだろう。
Giá cả có thể sẽ tiếp tục ở mức hiện tại.
かれらは現状げんじょう満足まんぞくしている。
Họ hài lòng với tình hình hiện tại.
トムは現状げんじょう維持いじのぞんでいる。
Tom mong muốn giữ nguyên tình trạng hiện tại.
その法律ほうりつは、現状げんじょうでは、そんなにきびしくない。
Luật đó, theo tình hình hiện tại, không quá nghiêm ngặt.
かれ自分じぶん現状げんじょう満足まんぞくしている。
Anh ấy hài lòng với hoàn cảnh hiện tại của mình.
現状げんじょうでは、これ以上いじょう値引ねびきはいたしかねます。
Trong tình hình hiện tại, chúng tôi không thể giảm giá thêm được nữa.
かれかれ現状げんじょう満足まんぞくしている。
Anh ấy hài lòng với tình hình hiện tại của mình.
現状げんじょうでは、わたしたちは降参こうさんするしかない。
Trong tình hình hiện tại, chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đầu hàng.

Hán tự

Từ liên quan đến 現状

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 現状
  • Cách đọc: げんじょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: tình hình hiện tại, trạng thái hiện nay, hiện trạng
  • Lĩnh vực: chung; kinh doanh, xã hội, kỹ thuật, nghiên cứu

2. Ý nghĩa chính

現状 là “hiện trạng” – mô tả tình hình thực tế đang tồn tại tại thời điểm nói, không bao hàm phán xét đúng sai nhưng thường dùng làm cơ sở để phân tích, cải thiện hay duy trì.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 現状 vs 状況: 現状 là bức tranh tổng thể hiện tại; 状況 là hoàn cảnh/tình huống cụ thể, diễn biến.
  • 現状 vs 状態: 状態 là trạng thái (tính chất) của vật/sự; 現状 mang sắc thái bối cảnh xã hội/kinh doanh nhiều hơn.
  • 現状維持: duy trì hiện trạng; 現状把握: nắm bắt hiện trạng; 現状分析: phân tích hiện trạng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường dùng: 現状を把握する/分析する/打破する/改善する/報告する
  • Trong báo cáo: 現状→課題→対策→効果 (mạch trình bày phổ biến).
  • Sắc thái: trung tính, khách quan; có thể đi với đánh giá tích cực/tiêu cực tùy văn cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
現況 Đồng nghĩa gần Hiện trạng, tình hình hiện nay Trang trọng hơn, dùng trong văn bản.
状況 Liên quan Tình huống, bối cảnh Nhấn mạnh diễn biến cụ thể.
実態 Liên quan Thực trạng Nhấn mạnh thực chất bên trong.
改善 Liên quan Cải thiện Hành động tiếp theo sau phân tích現状.
理想 Đối lập ngữ nghĩa Lý tưởng So sánh 理想と現状.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 現: hiện, bộc lộ ra.
  • 状: trạng, tình hình/bề mặt.
  • Ghép nghĩa: trạng thái hiện tại, hiện trạng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo, câu mở đầu “まず現状を共有します” giúp dẫn dắt người nghe. Khi đề xuất, cụm “現状の課題” làm rõ lý do cần thay đổi.

8. Câu ví dụ

  • 現状を正確に把握してから対策を考える。
    Nắm bắt chính xác hiện trạng rồi mới nghĩ đối sách.
  • 理想と現状のギャップが大きい。
    Khoảng cách giữa lý tưởng và hiện trạng lớn.
  • 売上の現状について報告します。
    Tôi xin báo cáo về hiện trạng doanh thu.
  • 現状維持では競争に勝てない。
    Duy trì hiện trạng thì không thể thắng cạnh tranh.
  • まず市場の現状を分析しよう。
    Trước hết hãy phân tích hiện trạng thị trường.
  • 設備の現状に問題はない。
    Hiện trạng thiết bị không có vấn đề.
  • 人手不足が現状の最大の課題だ。
    Thiếu nhân lực là vấn đề lớn nhất hiện trạng.
  • 地域医療の現状を可視化する。
    Hiển thị hiện trạng y tế địa phương.
  • 現状では実行が難しい。
    Với hiện trạng hiện nay thì khó thực hiện.
  • 教育の現状を改善する必要がある。
    Cần cải thiện hiện trạng giáo dục.
💡 Giải thích chi tiết về từ 現状 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?