Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現実社会
[Hiện Thực Xã Hội]
げんじつしゃかい
🔊
Danh từ chung
thế giới thực
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia