現実感喪失 [Hiện Thực Cảm Tang Thất]
げんじつかんそうしつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm lý học
mất cảm giác thực tế
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm lý học
mất cảm giác thực tế