現地調査 [Hiện Địa Điều Tra]
げんちちょうさ
Danh từ chung
khảo sát thực địa; công việc thực địa; điều tra tại chỗ
Danh từ chung
khảo sát thực địa; công việc thực địa; điều tra tại chỗ