Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現地払い
[Hiện Địa Chàng]
げんちばらい
🔊
Danh từ chung
thanh toán tại chỗ
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
地
Địa
đất; mặt đất
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý