Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現地報告
[Hiện Địa Báo Cáo]
げんちほうこく
🔊
Danh từ chung
báo cáo tại chỗ
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
地
Địa
đất; mặt đất
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo