Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現地化
[Hiện Địa Hóa]
げんちか
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bản địa hóa
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
地
Địa
đất; mặt đất
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa