現在進行形 [Hiện Tại Tiến Hành Hình]

げんざいしんこうけい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

thì hiện tại tiếp diễn

JP: ここで使つかわれている文法ぶんぽう形式けいしき現在げんざい進行しんこうがたである。

VI: Cấu trúc ngữ pháp được sử dụng ở đây là thì hiện tại tiếp diễn.

JP: 公式こうしき問題もんだいしゅうには"現在げんざい進行しんこうがた"と説明せつめいされています。

VI: Bộ sưu tập câu hỏi chính thức được mô tả là "thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn".

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đang diễn ra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

進行しんこうがたぶんでは、動詞どうしのingがた、つまり現在げんざい分詞ぶんしとなります。
Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.