現在状態 [Hiện Tại Trạng Thái]
げんざいじょうたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tình hình hiện tại; điều kiện hiện tại
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tình hình hiện tại; điều kiện hiện tại