現在戸籍 [Hiện Tại Hộ Tịch]
げんざいこせき
Danh từ chung
hộ khẩu hiện tại
🔗 改製原戸籍; 戸籍
Danh từ chung
hộ khẩu hiện tại
🔗 改製原戸籍; 戸籍