Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現在位置
[Hiện Tại Vị Trí]
げんざいいち
🔊
Danh từ chung
vị trí hiện tại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố