現在に至る [Hiện Tại Chí]
げんざいにいたる
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đến hiện tại
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
đến hiện tại