現国例 [Hiện Quốc Lệ]

げんこくれい

Danh từ chung

⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...

Gendai Kokugo Reikai Jiten (từ điển Nhật Bản xuất bản bởi Shogakukan) (viết tắt)