現割付け位置 [Hiện Cát Phó Vị Trí]
げんわりつけいち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
vị trí bố trí hiện tại
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
vị trí bố trí hiện tại