Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現像液
[Hiện Tượng Dịch]
げんぞうえき
🔊
Danh từ chung
dung dịch phát triển
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch