Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現価
[Hiện Giá]
げんか
🔊
Danh từ chung
giá hiện tại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
価
Giá
giá trị; giá cả