Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現体制
[Hiện Thể Chế]
げんたいせい
🔊
Danh từ chung
chế độ hiện tại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
制
Chế
hệ thống; luật