Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現住建造物
[Hiện Trụ Kiến Tạo Vật]
げんじゅうけんぞうぶつ
🔊
Danh từ chung
tòa nhà có người ở
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
住
Trụ
cư trú; sống
建
Kiến
xây dựng
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề