現代音楽 [Hiện Đại Âm Nhạc]

げんだいおんがく

Danh từ chung

nhạc hiện đại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ現代げんだい音楽おんがくきだ。
Anh ấy thích âm nhạc hiện đại.
かれ現代げんだい音楽おんがくつうじている。
Anh ấy am hiểu về âm nhạc hiện đại.
もし現代げんだい音楽おんがくきでないのなら、きみはこの音楽おんがくかいたのしめないでしょう。
Nếu bạn không thích nhạc hiện đại, bạn sẽ không thích buổi hòa nhạc này.
トムは現代げんだいのポピュラー音楽おんがくについて知識ちしき豊富ほうふだ。
Tom có kiến thức sâu rộng về âm nhạc đương đại.
わたし現代げんだい音楽おんがくはあまりきではないことみとめます。
Tôi thừa nhận rằng tôi không thích âm nhạc hiện đại lắm.