現代科学 [Hiện Đại Khoa Học]
げんだいかがく
Danh từ chung
khoa học hiện đại; khoa học ngày nay
JP: 現代科学は多くの不可能を可能に変えた。
VI: Khoa học hiện đại đã biến nhiều điều không thể thành có thể.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アインシュタインの理論は現代の科学に大いに貢献した。
Lý thuyết của Einstein đã đóng góp rất nhiều cho khoa học hiện đại.
現代文明は科学と教育の基盤の上に成り立っている。
Nền văn minh hiện đại được xây dựng trên nền tảng khoa học và giáo dục.
現代の科学技術のおかげで、私たちの生活は快適になった。
Nhờ vào khoa học kỹ thuật hiện đại, cuộc sống của chúng ta đã trở nên thoải mái hơn.
現代科学技術は私たちの生活をより快適にしてくれている。
Khoa học kỹ thuật hiện đại đã làm cho cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn.
現代科学で何かが重要かを特定することは判断の問題であり、自分が正しいと知ることはできないのだということも言っておかねばならない。
Trong khoa học hiện đại, việc xác định điều gì quan trọng là vấn đề của phán đoán, và cũng cần phải nói rằng chúng ta không thể biết mình đúng.
統合医療 とは、個人差を重視して、現代西洋医学を基にした科学的な先端医療から伝統医学、自然療法といったさまざまな治療法を積極的に取り入れ、多面的に組み合わせた医療です。
Y học tích hợp là việc tích cực áp dụng nhiều phương pháp điều trị khác nhau từ y học hiện đại dựa trên khoa học đến y học truyền thống và liệu pháp tự nhiên, tập trung vào sự khác biệt cá nhân và kết hợp chúng một cách đa diện.