現代生活 [Hiện Đại Sinh Hoạt]
げんだいせいかつ
Danh từ chung
Cuộc sống hiện đại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
現代の生活は電気のおかげである。
Cuộc sống hiện đại nhờ có điện.
これは英国の現代生活のほんの一例だ。
Đây chỉ là một ví dụ về cuộc sống hiện đại ở Anh.
電話は現代生活に欠くことができないものだ。
Điện thoại là thứ không thể thiếu trong đời sống hiện đại.
現代において電気のない生活は考えられない。
Không thể tưởng tượng cuộc sống hiện đại mà không có điện.
コンピューターは現代の生活に大きな影響を及ぼしている。
Máy tính có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hiện đại.
彼は現代生活の複雑性について長々と話した。
Anh ấy đã nói dài dòng về sự phức tạp của cuộc sống hiện đại.
現代の科学技術のおかげで、私たちの生活は快適になった。
Nhờ vào khoa học kỹ thuật hiện đại, cuộc sống của chúng ta đã trở nên thoải mái hơn.
現代科学技術は私たちの生活をより快適にしてくれている。
Khoa học kỹ thuật hiện đại đã làm cho cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn.
古い家屋は、特に日本の伝統的な家屋は、湿気が多く現代生活に不都合な事がある。
Những ngôi nhà cũ, đặc biệt là những ngôi nhà truyền thống của Nhật Bản, thường ẩm ướt và không phù hợp với cuộc sống hiện đại.
現代は情報の時代で、私たちの日常生活でコンピューターが果たす役割はますます大きくなっている。
Hiện nay là thời đại thông tin, và vai trò của máy tính trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta đang ngày càng trở nên quan trọng hơn.