Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
現代戦
[Hiện Đại Khuyết]
げんだいせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh hiện đại
Hán tự
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu