現代化 [Hiện Đại Hóa]
げんだいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hiện đại hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
現代の社会問題はますます複雑化する傾向がある。
Các vấn đề xã hội hiện đại có xu hướng ngày càng phức tạp hơn.