現代アート [Hiện Đại]
げんだいアート
Danh từ chung
nghệ thuật đương đại
🔗 現代美術・げんだいびじゅつ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
現代アートがすごく好きです。
Tôi rất thích nghệ thuật hiện đại.