現人 [Hiện Nhân]

うつしおみ
うつしびと
うつつびと

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

cơ thể hiện tại này; sự tồn tại hiện tại này; khung hình phàm trần này

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

người không tu hành; người không được phong chức