Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珠暖簾
[Châu Noãn Liêm]
たまのれん
🔊
Danh từ chung
rèm hạt
Hán tự
珠
Châu
ngọc trai; đá quý
暖
Noãn
ấm áp
簾
Liêm
màn tre; rèm mây