Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珠心
[Châu Tâm]
しゅしん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thực vật học
nucellus
Hán tự
珠
Châu
ngọc trai; đá quý
心
Tâm
trái tim; tâm trí