珍蔵 [Trân Tàng]
ちんぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trân trọng vật có giá trị
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trân trọng vật có giá trị