Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珍聞
[Trân Văn]
ちんぶん
🔊
Danh từ chung
câu chuyện hoặc tin tức kỳ lạ
Hán tự
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe