Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珍答
[Trân Đáp]
ちんとう
🔊
Danh từ chung
câu trả lời vô lý
Hán tự
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời