Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
珍島犬
[Trân Đảo Khuyển]
チンド犬
[Khuyển]
チンドけん
🔊
Danh từ chung
chó Jindo Hàn Quốc
Hán tự
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ
島
Đảo
đảo
犬
Khuyển
chó